Nghĩa
Công khai trình bày rõ ràng phương châm, ý chí hoặc trạng thái.
Giải thích
Cá nhân, tổ chức hoặc quốc gia tuyên bố rõ lập trường hay mục tiêu đi kèm trách nhiệm.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Cá nhân, tổ chức hoặc quốc gia tuyên bố rõ lập trường hay mục tiêu đi kèm trách nhiệm.
Nghĩa chính 1
Công khai trình bày rõ ràng phương châm, ý chí hoặc trạng thái.
Ví dụ
-
市は二〇五〇年の脱炭素を宣言した。
Thành phố tuyên bố mục tiêu khử carbon vào năm 2050.
-
選手は今季限りでの引退を宣言した。
Vận động viên tuyên bố sẽ giải nghệ sau mùa giải này.
-
非常事態宣言が解除された。
Tuyên bố tình trạng khẩn cấp đã được dỡ bỏ.
Cách kết hợp thường dùng
-
独立を宣言する
tuyên bố độc lập
-
宣言を発表する
đưa ra tuyên bố
-
非常事態宣言
tuyên bố tình trạng khẩn cấp
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là sự công bố rõ ràng và chính thức hơn một phát ngôn thông thường. Hiệu lực pháp lý tùy thuộc loại tuyên bố.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「宣言(せんげん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 細く長い糸状の物質、またはそれを加工した衣料材料。
- 軍勢の最前列、転じて集団の中で最初に行動する役。
- 裁判所などが判決・刑・重大な判断を正式に言い渡すこと。
- 方針・意志・状態などを公に明確に言い表すこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 方針・意志・状態などを公に明確に言い表すこと。
Giải thích: 「宣言」 thường dùng trong cụm 「独立を宣言する」(tuyên bố độc lập).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
