benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「先だって」

Cách đọc
せんだって
Từ loại
adverb

Nghĩa

Một thời điểm trong quá khứ không xa hiện tại; hôm trước.

Giải thích

Cách diễn đạt trang trọng dùng để nhắc lại một sự việc mới xảy ra gần đây.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Cách diễn đạt trang trọng dùng để nhắc lại một sự việc mới xảy ra gần đây.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adverb

Một thời điểm trong quá khứ không xa hiện tại; hôm trước.

Ví dụ

  1. 先だっては丁寧なご助言をいただきました。

    Hôm trước, tôi đã nhận được lời khuyên tận tình của quý vị.

  2. 先だって発表した計画を修正する。

    Điều chỉnh kế hoạch đã công bố hôm trước.

  3. 彼とは先だって駅で偶然会った。

    Hôm trước tôi tình cờ gặp anh ấy ở nhà ga.

Cách kết hợp thường dùng

  • 先だってはお世話になった

    cảm ơn sự giúp đỡ hôm trước

  • 先だって発表する

    công bố hôm trước

  • 先だって会う

    gặp hôm trước

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là từ hơi trang trọng hơn 'lần trước' hoặc 'hôm nọ', thường dùng trong lời chào và văn viết.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「先だって(せんだって)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 人々の感情をあおり、特定の行動へ駆り立てること。
  2. 今からあまり遠くない過去のある時。先日。
  3. 方針・意志・状態などを公に明確に言い表すこと。
  4. 細く長い糸状の物質、またはそれを加工した衣料材料。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 今からあまり遠くない過去のある時。先日。

Giải thích: 「先だって」 thường dùng trong cụm 「先だってはお世話になった」(cảm ơn sự giúp đỡ hôm trước).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1