Nghĩa
Người từng đảm nhiệm một gia đình, cửa hàng hoặc chức vụ trước người hiện tại.
Giải thích
Chỉ thế hệ ngay trước gia chủ, người quản lý hoặc sản phẩm hiện tại.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ thế hệ ngay trước gia chủ, người quản lý hoặc sản phẩm hiện tại.
Nghĩa chính 1
Người từng đảm nhiệm một gia đình, cửa hàng hoặc chức vụ trước người hiện tại.
Ví dụ
-
先代から受け継いだ味を守っている。
Chúng tôi vẫn gìn giữ hương vị được truyền lại từ đời trước.
-
先代の社長が海外事業を始めた。
Vị giám đốc tiền nhiệm đã khởi động hoạt động kinh doanh ở nước ngoài.
-
この機種は先代より軽くなった。
Mẫu máy này nhẹ hơn thế hệ trước.
Cách kết hợp thường dùng
-
先代から継ぐ
kế thừa từ đời trước
-
先代の社長
vị giám đốc tiền nhiệm
-
先代モデル
mẫu máy thế hệ trước
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thường chỉ người phụ trách hoặc thế hệ ngay trước hiện tại, chứ không phải toàn bộ tổ tiên nói chung.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「先代(せんだい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 家・店・役職などを現在の人より前に担っていた人。
- 今からあまり遠くない過去のある時。先日。
- 人々の感情をあおり、特定の行動へ駆り立てること。
- 方針・意志・状態などを公に明確に言い表すこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 家・店・役職などを現在の人より前に担っていた人。
Giải thích: 「先代」 thường dùng trong cụm 「先代から継ぐ」(kế thừa từ đời trước).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
