Nghĩa
Đến đích trước những người khác.
Giải thích
Đặc biệt thường dùng cho phương thức tiếp nhận trao quyền hoặc vật phẩm theo thứ tự đến.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đặc biệt thường dùng cho phương thức tiếp nhận trao quyền hoặc vật phẩm theo thứ tự đến.
Nghĩa chính 1
Đến đích trước những người khác.
Ví dụ
-
先着百名に記念品を配布する。
Quà lưu niệm sẽ được tặng cho một trăm người đến trước.
-
応募は先着順で受け付けます。
Đơn đăng ký được tiếp nhận theo thứ tự đến trước.
-
先着した選手が受付を済ませた。
Vận động viên đến trước đã hoàn tất thủ tục tiếp nhận.
Cách kết hợp thường dùng
-
先着順
theo thứ tự đến trước
-
先着百名
một trăm người đến trước
-
先着した人
người đến trước
Điểm cần lưu ý khi dùng
Khác với bốc thăm, phương thức dành suất theo thứ tự đến hoặc đăng ký sớm được gọi là 'ai đến trước được trước'.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「先着(せんちゃく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 家・店・役職などを現在の人より前に担っていた人。
- 今からあまり遠くない過去のある時。先日。
- ほかの人より先に目的地へ着くこと。
- 人々の感情をあおり、特定の行動へ駆り立てること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. ほかの人より先に目的地へ着くこと。
Giải thích: 「先着」 thường dùng trong cụm 「先着順」(theo thứ tự đến trước).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
