Nghĩa
Tiên nhân được cho là đã rời xa cõi tục và đạt được sự trường sinh cùng thần thông.
Giải thích
Chỉ một tồn tại siêu phàm trong tư tưởng Trung Hoa; trong từ ghép, nó cũng có thể ví một bậc thầy.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ một tồn tại siêu phàm trong tư tưởng Trung Hoa; trong từ ghép, nó cũng có thể ví một bậc thầy.
Nghĩa chính 1
Tiên nhân được cho là đã rời xa cõi tục và đạt được sự trường sinh cùng thần thông.
Ví dụ
-
山奥に仙が住むという伝説が残る。
Vẫn còn truyền thuyết rằng có tiên nhân sống sâu trong núi.
-
絵には雲に乗った仙の姿が描かれている。
Bức tranh khắc họa hình ảnh tiên nhân cưỡi mây.
Cách kết hợp thường dùng
-
仙の伝説
truyền thuyết về tiên nhân
-
仙の術
phép thuật của tiên nhân
Nghĩa khác 2
Người có tài năng phi thường trong một lĩnh vực nhất định.
Ví dụ
-
彼は酒仙と呼ばれるほど酒と詩を愛した。
Ông yêu rượu và thơ đến mức được gọi là tửu tiên.
Cách kết hợp thường dùng
-
酒仙と呼ぶ
gọi là tửu tiên
Điểm cần lưu ý khi dùng
Khi dùng riêng, từ này thường xuất hiện trong tác phẩm cổ điển và truyền thuyết; trong từ ghép như 'thi tiên', 'tửu tiên', nó chỉ một bậc thầy.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「仙(せん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- ほかの人より先に目的地へ着くこと。
- 家・店・役職などを現在の人より前に担っていた人。
- 今からあまり遠くない過去のある時。先日。
- 世俗を離れ、不老不死や神通力を得たとされる仙人。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 世俗を離れ、不老不死や神通力を得たとされる仙人。
Giải thích: 「仙」 thường dùng trong cụm 「仙の伝説」(truyền thuyết về tiên nhân).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
