Nghĩa
Một phần hoặc khu vực được chia ra từ tổng thể theo nội dung hay vai trò.
Giải thích
Một phần có tổ chức của một tập hợp các tài liệu, tổ chức, địa điểm, v.v.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Một phần có tổ chức của một tập hợp các tài liệu, tổ chức, địa điểm, v.v.
Nghĩa chính 1
Một phần hoặc khu vực được chia ra từ tổng thể theo nội dung hay vai trò.
Ví dụ
-
報告書の最後のセクションには今後の課題がまとめられている。
Phần cuối báo cáo tổng hợp các vấn đề cần giải quyết trong tương lai.
-
会場は目的別に三つのセクションに分けられた。
Nhà hát được chia thành ba phần, mỗi phần có mục đích riêng.
-
弦楽器のセクションだけで難しい箇所を練習した。
Chỉ nhóm nhạc cụ dây luyện tập riêng những đoạn khó.
Cách kết hợp thường dùng
-
最後のセクション
Phần cuối cùng là phần cuối cùng của bài viết.
-
セクションに分ける
Để chia thành các phần.
-
各セクションを担当する
Các thành viên phụ trách mỗi bộ phận.
-
楽器のセクション
Bộ phận nhạc cụ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Các phân biệt cụ thể khác nhau tùy thuộc vào loại tổng thể, ví dụ như các đoạn trong tài liệu, các bộ phận của một tổ chức, khu vực của một địa điểm.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「セクション」の意味として最も近いものを選んでください。
- 相手を打ち負かそうとして攻撃すること。また、その攻撃の方法。
- 世俗を離れ、不老不死や神通力を得たとされる仙人。
- 全体を内容や役割などによって分けた一つの部分や区分。
- ほかの人より先に目的地へ着くこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 全体を内容や役割などによって分けた一つの部分や区分。
Giải thích: 「セクション」 thường dùng trong cụm 「最後のセクション」(Phần cuối cùng là phần cuối cùng của bài viết.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
