Nghĩa
Hành vi tình dục giữa hai người; giao hợp.
Giải thích
Từ dùng để chỉ trực tiếp đến quan hệ tình dục hoặc các mối quan hệ giới tính, được sử dụng trong các ngữ cảnh như sức khỏe, giáo dục và mối liên hệ thân thiết.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ dùng để chỉ trực tiếp đến quan hệ tình dục hoặc các mối quan hệ giới tính, được sử dụng trong các ngữ cảnh như sức khỏe, giáo dục và mối liên hệ thân thiết.
Nghĩa chính 1
Hành vi tình dục giữa hai người; giao hợp.
Ví dụ
-
学校では同意や避妊を含めて、安全なセックスについて学ぶ機会が必要だ。
Nhà trường cần tạo cơ hội học về tình dục an toàn, gồm cả sự đồng thuận và tránh thai.
-
二人はセックスに関する考え方を率直に話し合った。
Hai người đã nói chuyện thẳng thắn về quan điểm của họ về tình dục.
-
望まないセックスを強要することは決して許されない。
Không bao giờ được phép ép buộc người khác quan hệ tình dục mà họ không muốn.
Cách kết hợp thường dùng
-
安全なセックス
Quan hệ tình dục an toàn
-
セックスについて話し合う
Nói về tình dục.
-
望まないセックス
quan hệ tình dục ngoài ý muốn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là từ trực tiếp chỉ giao hợp, cần cân nhắc hoàn cảnh và người đối thoại; để chỉ giới tính thường dùng từ khác.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「セックス」の意味として最も近いものを選んでください。
- 全体を内容や役割などによって分けた一つの部分や区分。
- 相手を打ち負かそうとして攻撃すること。また、その攻撃の方法。
- 世俗を離れ、不老不死や神通力を得たとされる仙人。
- 二人の間で行われる性的な行為。性交。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 二人の間で行われる性的な行為。性交。
Giải thích: 「セックス」 thường dùng trong cụm 「安全なセックス」(Quan hệ tình dục an toàn).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
