Nghĩa
Dùng dao rạch mở mô cơ thể để điều trị hoặc kiểm tra.
Giải thích
Đây là thủ thuật y tế tạo đường rạch trên da hoặc cơ quan trong phẫu thuật để tiếp cận vùng bệnh.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đây là thủ thuật y tế tạo đường rạch trên da hoặc cơ quan trong phẫu thuật để tiếp cận vùng bệnh.
Nghĩa chính 1
Dùng dao rạch mở mô cơ thể để điều trị hoặc kiểm tra.
Ví dụ
-
医師は腹部を小さく切開して処置した。
Bác sĩ rạch một đường nhỏ ở bụng để xử lý.
-
切開した傷口を丁寧に縫合する。
Khâu cẩn thận vết mổ.
-
十分な説明を受けて切開手術に同意した。
Sau khi được giải thích đầy đủ, bệnh nhân đồng ý phẫu thuật rạch mở.
Cách kết hợp thường dùng
-
皮膚を切開する
rạch da
-
切開手術
phẫu thuật rạch
-
切開部を縫合する
khâu vùng mổ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là thuật ngữ chuyên môn chỉ việc rạch mở trong y tế, thường đi kèm giải thích thận trọng về vị trí và kích thước vết rạch.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「切開(せっかい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 二人の間で行われる性的な行為。性交。
- 治療・検査のため、刃物で身体の組織を切り開くこと。
- 全体を内容や役割などによって分けた一つの部分や区分。
- 相手を打ち負かそうとして攻撃すること。また、その攻撃の方法。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 治療・検査のため、刃物で身体の組織を切り開くこと。
Giải thích: 「切開」 thường dùng trong cụm 「皮膚を切開する」(rạch da).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
