benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「切開」

Cách đọc
せっかい
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Dùng dao rạch mở mô cơ thể để điều trị hoặc kiểm tra.

Giải thích

Đây là thủ thuật y tế tạo đường rạch trên da hoặc cơ quan trong phẫu thuật để tiếp cận vùng bệnh.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Đây là thủ thuật y tế tạo đường rạch trên da hoặc cơ quan trong phẫu thuật để tiếp cận vùng bệnh.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Dùng dao rạch mở mô cơ thể để điều trị hoặc kiểm tra.

Ví dụ

  1. 医師は腹部を小さく切開して処置した。

    Bác sĩ rạch một đường nhỏ ở bụng để xử lý.

  2. 切開した傷口を丁寧に縫合する。

    Khâu cẩn thận vết mổ.

  3. 十分な説明を受けて切開手術に同意した。

    Sau khi được giải thích đầy đủ, bệnh nhân đồng ý phẫu thuật rạch mở.

Cách kết hợp thường dùng

  • 皮膚を切開する

    rạch da

  • 切開手術

    phẫu thuật rạch

  • 切開部を縫合する

    khâu vùng mổ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là thuật ngữ chuyên môn chỉ việc rạch mở trong y tế, thường đi kèm giải thích thận trọng về vị trí và kích thước vết rạch.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「切開(せっかい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 二人の間で行われる性的な行為。性交。
  2. 治療・検査のため、刃物で身体の組織を切り開くこと。
  3. 全体を内容や役割などによって分けた一つの部分や区分。
  4. 相手を打ち負かそうとして攻撃すること。また、その攻撃の方法。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 治療・検査のため、刃物で身体の組織を切り開くこと。

Giải thích: 「切開」 thường dùng trong cụm 「皮膚を切開する」(rạch da).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1