benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「惜敗」

Cách đọc
せきはい
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Thua cuộc đáng tiếc với cách biệt rất nhỏ.

Giải thích

Từ dùng trong thể thao, bầu cử để đánh giá đã tiến gần chiến thắng nhưng thua sát nút.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ dùng trong thể thao, bầu cử để đánh giá đã tiến gần chiến thắng nhưng thua sát nút.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Thua cuộc đáng tiếc với cách biệt rất nhỏ.

Ví dụ

  1. チームは延長戦の末に惜敗した。

    Đội thua đáng tiếc sau hiệp phụ.

  2. 決勝では一点差の惜敗を喫した。

    Trong trận chung kết, đội thất bại với cách biệt một điểm.

  3. 候補者はわずか百票差で惜敗した。

    Ứng viên thua sát nút chỉ một trăm phiếu.

Cách kết hợp thường dùng

  • 僅差で惜敗する

    thua đáng tiếc với cách biệt nhỏ

  • 惜敗を喫する

    chịu thất bại sát nút

  • 一点差の惜敗

    thua cách một điểm

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này không dùng cho thua đậm mà cho thất bại sát nút khi khả năng thắng từng rất cao.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「惜敗(せきはい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 立場や職務上、責任をもって果たすべき務め。
  2. 治療・検査のため、刃物で身体の組織を切り開くこと。
  3. 二人の間で行われる性的な行為。性交。
  4. わずかな差で、惜しくも勝負に敗れること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. わずかな差で、惜しくも勝負に敗れること。

Giải thích: 「惜敗」 thường dùng trong cụm 「僅差で惜敗する」(thua đáng tiếc với cách biệt nhỏ).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1