Nghĩa
Liên tục thúc giục đối phương làm nhanh hơn.
Giải thích
Do thiếu thời gian v.v., thúc người khác quyết định hoặc hành động gấp và gây áp lực tâm lý.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Do thiếu thời gian v.v., thúc người khác quyết định hoặc hành động gấp và gây áp lực tâm lý.
Nghĩa chính 1
Liên tục thúc giục đối phương làm nhanh hơn.
Ví dụ
-
店員を急かすのはやめて、順番を待とう。
Đừng giục nhân viên cửa hàng, hãy chờ đến lượt.
-
締切が近く、上司が作業を急かす声も強くなった。
Hạn chót đến gần khiến tiếng cấp trên thúc công việc càng gay gắt.
-
返事を急かすつもりはないので、よく考えてほしい。
Tôi không định giục bạn trả lời, nên hãy suy nghĩ kỹ.
Cách kết hợp thường dùng
-
返事を急かす
giục trả lời
-
出発を急かす
thúc giục khởi hành
-
人を急かす
giục người khác
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là ngoại động từ chỉ việc thúc người khác hành động nhanh, không phải bản thân mình vội.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「急かす(せかす)」の意味として最も近いものを選んでください。
- わずかな差で、惜しくも勝負に敗れること。
- 立場や職務上、責任をもって果たすべき務め。
- 早くするよう相手に繰り返し働きかける。
- 治療・検査のため、刃物で身体の組織を切り開くこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 早くするよう相手に繰り返し働きかける。
Giải thích: 「急かす」 thường dùng trong cụm 「返事を急かす」(giục trả lời).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
