benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「整然」

Cách đọc
せいぜん
Từ loại
adverb

Nghĩa

Ngay ngắn, có trật tự và không lộn xộn.

Giải thích

Trạng thái cách bố trí vật hoặc hành động của người tuân theo quy tắc nhất định và trông có tổ chức.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Trạng thái cách bố trí vật hoặc hành động của người tuân theo quy tắc nhất định và trông có tổ chức.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adverb

Ngay ngắn, có trật tự và không lộn xộn.

Ví dụ

  1. 倉庫には部品が整然と並べられている。

    Các linh kiện được xếp ngay ngắn trong kho.

  2. 隊員たちは整然と会場を出た。

    Các thành viên rời hội trường trong trật tự.

  3. 整然とした街路が中心部まで続く。

    Những con phố quy hoạch ngay ngắn kéo dài đến trung tâm.

Cách kết hợp thường dùng

  • 整然と並ぶ

    xếp ngay ngắn

  • 整然と行動する

    hành động có trật tự

  • 整然とした配置

    bố trí ngăn nắp

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này không chỉ sạch sẽ mà cho biết cách bố trí hoặc chuyển động có quy luật và không rối loạn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「整然(せいぜん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 相手の機嫌を取るために述べる、実質以上の褒め言葉。
  2. 早くするよう相手に繰り返し働きかける。
  3. わずかな差で、惜しくも勝負に敗れること。
  4. 秩序正しく、乱れなく整っている様子。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 秩序正しく、乱れなく整っている様子。

Giải thích: 「整然」 thường dùng trong cụm 「整然と並ぶ」(xếp ngay ngắn).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1