Nghĩa
Vùng trời được phân chia và đặt tên dựa trên cách các ngôi sao nhìn từ mặt đất sắp xếp.
Giải thích
Từ này có cách dùng chỉ 88 chòm sao thiên văn và 12 cung hoàng đạo dùng trong bói toán.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ này có cách dùng chỉ 88 chòm sao thiên văn và 12 cung hoàng đạo dùng trong bói toán.
Nghĩa chính 1
Vùng trời được phân chia và đặt tên dựa trên cách các ngôi sao nhìn từ mặt đất sắp xếp.
Ví dụ
-
冬の夜空で代表的な星座であるオリオン座を探した。
Tôi tìm chòm Orion tiêu biểu trên bầu trời mùa đông.
-
南半球でしか見えない星座もある。
Có những chòm sao chỉ thấy ở Nam bán cầu.
Cách kết hợp thường dùng
-
星座を観察する
quan sát chòm sao
-
星座を見つける
tìm chòm sao
Nghĩa khác 2
Mười hai cung được cho là tương ứng với ngày sinh trong chiêm tinh học.
Ví dụ
-
誕生日から自分の星座を確認した。
Tôi xác nhận cung hoàng đạo của mình từ ngày sinh.
Cách kết hợp thường dùng
-
十二星座
mười hai cung hoàng đạo
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong thiên văn học, từ này chỉ vùng trời; trong chiêm tinh, nó chỉ cung tương ứng với ngày sinh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「星座(せいざ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 秩序正しく、乱れなく整っている様子。
- 恒星を地上から見た配置に基づいて区分し、名前を付けた天空の領域。
- 相手の機嫌を取るために述べる、実質以上の褒め言葉。
- 早くするよう相手に繰り返し働きかける。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 恒星を地上から見た配置に基づいて区分し、名前を付けた天空の領域。
Giải thích: 「星座」 thường dùng trong cụm 「星座を観察する」(quan sát chòm sao).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
