benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「星座」

Cách đọc
せいざ
Từ loại
noun

Nghĩa

Vùng trời được phân chia và đặt tên dựa trên cách các ngôi sao nhìn từ mặt đất sắp xếp.

Giải thích

Từ này có cách dùng chỉ 88 chòm sao thiên văn và 12 cung hoàng đạo dùng trong bói toán.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ này có cách dùng chỉ 88 chòm sao thiên văn và 12 cung hoàng đạo dùng trong bói toán.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Vùng trời được phân chia và đặt tên dựa trên cách các ngôi sao nhìn từ mặt đất sắp xếp.

Ví dụ

  1. 冬の夜空で代表的な星座であるオリオン座を探した。

    Tôi tìm chòm Orion tiêu biểu trên bầu trời mùa đông.

  2. 南半球でしか見えない星座もある。

    Có những chòm sao chỉ thấy ở Nam bán cầu.

Cách kết hợp thường dùng

  • 星座を観察する

    quan sát chòm sao

  • 星座を見つける

    tìm chòm sao

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Mười hai cung được cho là tương ứng với ngày sinh trong chiêm tinh học.

Ví dụ

  1. 誕生日から自分の星座を確認した。

    Tôi xác nhận cung hoàng đạo của mình từ ngày sinh.

Cách kết hợp thường dùng

  • 十二星座

    mười hai cung hoàng đạo

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong thiên văn học, từ này chỉ vùng trời; trong chiêm tinh, nó chỉ cung tương ứng với ngày sinh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「星座(せいざ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 秩序正しく、乱れなく整っている様子。
  2. 恒星を地上から見た配置に基づいて区分し、名前を付けた天空の領域。
  3. 相手の機嫌を取るために述べる、実質以上の褒め言葉。
  4. 早くするよう相手に繰り返し働きかける。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 恒星を地上から見た配置に基づいて区分し、名前を付けた天空の領域。

Giải thích: 「星座」 thường dùng trong cụm 「星座を観察する」(quan sát chòm sao).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1