Nghĩa
Điều kiện hoặc giới hạn thu hẹp phạm vi lựa chọn và hành động tự do.
Giải thích
Từ này cho biết phương pháp hoặc kết quả khả dĩ bị giới hạn bởi thời gian, ngân sách, kỹ thuật, hợp đồng hoặc yếu tố khác.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ này cho biết phương pháp hoặc kết quả khả dĩ bị giới hạn bởi thời gian, ngân sách, kỹ thuật, hợp đồng hoặc yếu tố khác.
Nghĩa chính 1
Điều kiện hoặc giới hạn thu hẹp phạm vi lựa chọn và hành động tự do.
Ví dụ
-
予算の制約から計画の規模を縮小した。
Do hạn chế ngân sách, quy mô kế hoạch đã được thu nhỏ.
-
古い機器には性能上の制約がある。
Thiết bị cũ có hạn chế về hiệu năng.
-
時間に制約されず自分のペースで学べる。
Có thể học theo nhịp độ riêng mà không bị thời gian ràng buộc.
Cách kết hợp thường dùng
-
制約を受ける
chịu hạn chế
-
予算上の制約
hạn chế ngân sách
-
制約を設ける
đặt ra giới hạn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không chỉ sự cấm đoán mà chỉ rộng rãi các điều kiện thực tế hoặc thể chế thu hẹp phạm vi có thể lựa chọn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「制約(せいやく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 自由な選択や行動の範囲を狭める条件・限界。
- 恒星を地上から見た配置に基づいて区分し、名前を付けた天空の領域。
- 秩序正しく、乱れなく整っている様子。
- 相手の機嫌を取るために述べる、実質以上の褒め言葉。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 自由な選択や行動の範囲を狭める条件・限界。
Giải thích: 「制約」 thường dùng trong cụm 「制約を受ける」(chịu hạn chế).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
