Nghĩa
Lý do hoặc thủ tục phù hợp với đạo lý, quy tắc và xứng đáng được công nhận.
Giải thích
Từ này cho biết quyền, đánh giá hoặc hành vi có đủ căn cứ và không bất chính.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ này cho biết quyền, đánh giá hoặc hành vi có đủ căn cứ và không bất chính.
Nghĩa chính 1
Lý do hoặc thủ tục phù hợp với đạo lý, quy tắc và xứng đáng được công nhận.
Ví dụ
-
労働者には正当な報酬を受ける権利がある。
Người lao động có quyền nhận thù lao chính đáng.
-
その処分が正当かどうか裁判で争われた。
Việc hình thức xử lý đó có chính đáng hay không đã được tranh tụng tại tòa án.
-
緊急避難として行動の正当性を説明した。
Người đó giải thích tính chính đáng của hành động như một biện pháp lánh nạn khẩn cấp.
Cách kết hợp thường dùng
-
正当な理由
lý do chính đáng
-
正当な権利
quyền chính đáng
-
正当と認める
công nhận là hợp lý
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không chỉ sự thật đúng mà chỉ điều có thể chấp nhận theo chuẩn mực, pháp luật và đạo lý.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「正当(せいとう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 自由な選択や行動の範囲を狭める条件・限界。
- 恒星を地上から見た配置に基づいて区分し、名前を付けた天空の領域。
- 理由や手続きが道理・規則に合い、認めるに値する様子。
- 秩序正しく、乱れなく整っている様子。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 理由や手続きが道理・規則に合い、認めるに値する様子。
Giải thích: 「正当」 thường dùng trong cụm 「正当な理由」(lý do chính đáng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
