Nghĩa
Lấy sắt từ quặng sắt hoặc nguyên liệu khác và sản xuất vật liệu gang thép.
Giải thích
Từ này chỉ ngành và quy trình nền tảng sản xuất hàng loạt gang, thép bằng lò cao hoặc thiết bị tương tự.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ này chỉ ngành và quy trình nền tảng sản xuất hàng loạt gang, thép bằng lò cao hoặc thiết bị tương tự.
Nghĩa chính 1
Lấy sắt từ quặng sắt hoặc nguyên liệu khác và sản xuất vật liệu gang thép.
Ví dụ
-
港の近くに大規模な製鉄所が建設された。
Một nhà máy thép lớn được xây gần cảng.
-
水素を使う製鉄技術の開発が進む。
Công nghệ luyện sắt dùng hydro đang được phát triển.
-
製鉄には大量のエネルギーが必要だ。
Luyện sắt cần lượng năng lượng lớn.
Cách kết hợp thường dùng
-
製鉄所
nhà máy luyện thép
-
製鉄技術
công nghệ luyện sắt
-
製鉄業
ngành luyện kim
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không có lưu ý sử dụng riêng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「製鉄(せいてつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 理由や手続きが道理・規則に合い、認めるに値する様子。
- 自由な選択や行動の範囲を狭める条件・限界。
- 恒星を地上から見た配置に基づいて区分し、名前を付けた天空の領域。
- 鉄鉱石などから鉄を取り出し、鉄鋼材料を生産すること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 鉄鉱石などから鉄を取り出し、鉄鋼材料を生産すること。
Giải thích: 「製鉄」 thường dùng trong cụm 「製鉄所」(nhà máy luyện thép).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
