Nghĩa
Thời tiết quang đãng, ít mây.
Giải thích
Từ chỉ bầu trời sáng không mưa hay âm u, cũng dùng trong dự báo thời tiết và thông báo sự kiện.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ chỉ bầu trời sáng không mưa hay âm u, cũng dùng trong dự báo thời tiết và thông báo sự kiện.
Nghĩa chính 1
Thời tiết quang đãng, ít mây.
Ví dụ
-
運動会は晴天の下で開催された。
Ngày hội thể thao được tổ chức dưới trời quang.
-
翌朝は雲一つない晴天となった。
Sáng hôm sau trời xanh không một gợn mây.
-
晴天が続き、畑の乾燥が進んでいる。
Trời nắng kéo dài khiến đồng ruộng khô thêm.
Cách kết hợp thường dùng
-
晴天に恵まれる
được thời tiết đẹp ủng hộ
-
晴天が続く
trời quang kéo dài
-
晴天の下で行う
tổ chức dưới trời xanh
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không có lưu ý sử dụng riêng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「晴天(せいてん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 鉄鉱石などから鉄を取り出し、鉄鋼材料を生産すること。
- 理由や手続きが道理・規則に合い、認めるに値する様子。
- 雲が少なく、よく晴れた天気。
- 自由な選択や行動の範囲を狭める条件・限界。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 雲が少なく、よく晴れた天気。
Giải thích: 「晴天」 thường dùng trong cụm 「晴天に恵まれる」(được thời tiết đẹp ủng hộ).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
