Nghĩa
Xem xét như một trạng thái cố định, không tính đến chuyển động hay thay đổi theo thời gian.
Giải thích
Đây là thuật ngữ đối lập với động, cho biết cấu trúc, hình ảnh hoặc phân tích không bao gồm hoạt động hay diễn biến.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đây là thuật ngữ đối lập với động, cho biết cấu trúc, hình ảnh hoặc phân tích không bao gồm hoạt động hay diễn biến.
Nghĩa chính 1
Xem xét như một trạng thái cố định, không tính đến chuyển động hay thay đổi theo thời gian.
Ví dụ
-
一枚の静的な画像だけでは動作を判断できない。
Không thể phán đoán động tác chỉ từ một ảnh tĩnh.
-
制度を静的に捉えず変化の過程を見る。
Không nhìn chế độ một cách tĩnh mà xem quá trình thay đổi.
-
このサイトは静的なページとして生成される。
Trang web này được tạo dưới dạng trang tĩnh.
Cách kết hợp thường dùng
-
静的な画像
hình ảnh tĩnh
-
静的に分析する
phân tích tĩnh
-
静的構造
cấu trúc tĩnh
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây không phải biểu hiện cảm giác “yên tĩnh” mà là khái niệm phân tích chỉ không bao gồm thay đổi thời gian hay chuyển động khi chạy.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「静的(せいてき)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 時間による動きや変化を考えず、固定した状態として捉える様子。
- 雲が少なく、よく晴れた天気。
- 鉄鉱石などから鉄を取り出し、鉄鋼材料を生産すること。
- 理由や手続きが道理・規則に合い、認めるに値する様子。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 時間による動きや変化を考えず、固定した状態として捉える様子。
Giải thích: 「静的」 thường dùng trong cụm 「静的な画像」(hình ảnh tĩnh).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
