Nghĩa
Chính thức ban hành luật, quy tắc, chế độ hoặc quy định tương tự.
Giải thích
Từ này chỉ thủ tục cơ quan có thẩm quyền quyết định nội dung và thiết lập thành chuẩn mực công.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ này chỉ thủ tục cơ quan có thẩm quyền quyết định nội dung và thiết lập thành chuẩn mực công.
Nghĩa chính 1
Chính thức ban hành luật, quy tắc, chế độ hoặc quy định tương tự.
Ví dụ
-
議会は新しい環境保護条例を制定した。
Hội đồng đã ban hành điều lệ mới về bảo vệ môi trường.
-
制度の制定に先立って意見を募集する。
Thu thập ý kiến trước khi xây dựng chế độ.
-
その法律は戦後に制定された。
Đạo luật đó được ban hành sau chiến tranh.
Cách kết hợp thường dùng
-
法律を制定する
ban hành luật
-
条例の制定
việc ban hành điều lệ
-
制定過程を検証する
kiểm chứng quá trình ban hành
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không dùng cho việc quyết định lịch cá nhân mà dùng khi chính thức định ra luật, quy tắc hoặc tiêu chuẩn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「制定(せいてい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 時間による動きや変化を考えず、固定した状態として捉える様子。
- 雲が少なく、よく晴れた天気。
- 法律・規則・制度などを正式に定めること。
- 鉄鉱石などから鉄を取り出し、鉄鋼材料を生産すること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 法律・規則・制度などを正式に定めること。
Giải thích: 「制定」 thường dùng trong cụm 「法律を制定する」(ban hành luật).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
