Nghĩa
Mặc lễ phục lộng lẫy hoặc bộ quần áo đẹp nhất cho buổi lễ.
Giải thích
Từ này chỉ việc ăn mặc đẹp, chính thức phù hợp với nơi trang trọng, không phải thường phục, hoặc chính bộ trang phục đó.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ này chỉ việc ăn mặc đẹp, chính thức phù hợp với nơi trang trọng, không phải thường phục, hoặc chính bộ trang phục đó.
Nghĩa chính 1
Mặc lễ phục lộng lẫy hoặc bộ quần áo đẹp nhất cho buổi lễ.
Ví dụ
-
受賞者は盛装して式典に出席した。
Người đoạt giải mặc lễ phục dự buổi lễ.
-
盛装した来賓が会場に集まった。
Các vị khách ăn vận trang trọng tập trung tại hội trường.
-
民族衣装で盛装した人々が行進する。
Những người mặc trang phục dân tộc lộng lẫy diễu hành.
Cách kết hợp thường dùng
-
盛装して出席する
mặc lễ phục tham dự
-
盛装した来賓
vị khách ăn vận trang trọng
-
盛装に身を包む
khoác lên bộ lễ phục
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ sự ăn mặc chính thức, lộng lẫy cho dịp trang trọng như lễ hội hoặc nghi thức, hơn là chỉ ăn diện.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「盛装(せいそう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 感情や動きを抑えて、勝手に進まないようにする。
- 法律・規則・制度などを正式に定めること。
- 式典などのために華やかな礼服や最上の服を着ること。
- 時間による動きや変化を考えず、固定した状態として捉える様子。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 式典などのために華やかな礼服や最上の服を着ること。
Giải thích: 「盛装」 thường dùng trong cụm 「盛装して出席する」(mặc lễ phục tham dự).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
