Nghĩa
Giai đoạn cuộc đời còn trẻ, đầy hy vọng và sức sống.
Giải thích
Đây là từ giàu cảm xúc, chủ yếu gắn tuổi thanh niên với ký ức sống động về tình yêu, tình bạn và thử thách.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đây là từ giàu cảm xúc, chủ yếu gắn tuổi thanh niên với ký ức sống động về tình yêu, tình bạn và thử thách.
Nghĩa chính 1
Giai đoạn cuộc đời còn trẻ, đầy hy vọng và sức sống.
Ví dụ
-
高校時代は部活動に青春を捧げた。
Thời trung học, tôi dành cả tuổi trẻ cho hoạt động câu lạc bộ.
-
友人と旅した夏は私の青春の思い出だ。
Mùa hè đi du lịch cùng bạn là ký ức thanh xuân của tôi.
-
若者たちの青春を描いた映画を見た。
Tôi xem bộ phim khắc họa tuổi trẻ của những người trẻ.
Cách kết hợp thường dùng
-
青春を過ごす
trải qua tuổi thanh xuân
-
青春時代
thời thanh xuân
-
青春を描く
khắc họa tuổi trẻ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này giàu cảm xúc hơn thuật ngữ “thời thanh niên”, nhìn tích cực vào đam mê, trải nghiệm và ký ức thời trẻ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「青春(せいしゅん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 式典などのために華やかな礼服や最上の服を着ること。
- 感情や動きを抑えて、勝手に進まないようにする。
- 法律・規則・制度などを正式に定めること。
- 若く、希望や活力に満ちた人生の時期。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 若く、希望や活力に満ちた人生の時期。
Giải thích: 「青春」 thường dùng trong cụm 「青春を過ごす」(trải qua tuổi thanh xuân).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
