Nghĩa
Các văn bản Cựu Ước và Tân Ước làm nền tảng cho đức tin và giáo lý Kitô giáo.
Giải thích
Tên gọi chung của những văn bản được coi là kinh điển thiêng liêng trong Kitô giáo và đã được dịch sang nhiều ngôn ngữ.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Tên gọi chung của những văn bản được coi là kinh điển thiêng liêng trong Kitô giáo và đã được dịch sang nhiều ngôn ngữ.
Nghĩa chính 1
Các văn bản Cựu Ước và Tân Ước làm nền tảng cho đức tin và giáo lý Kitô giáo.
Ví dụ
-
礼拝で牧師が聖書の一節を読んだ。
Trong buổi lễ, mục sư đọc một đoạn Kinh Thánh.
-
聖書は旧約と新約に大きく分かれる。
Kinh Thánh được chia lớn thành Cựu Ước và Tân Ước.
-
彼女は文学研究のため聖書を読み直した。
Cô ấy đọc lại Kinh Thánh để nghiên cứu văn học.
Cách kết hợp thường dùng
-
聖書を読む
đọc Kinh Thánh
-
聖書の一節
một đoạn Kinh Thánh
-
聖書を翻訳する
dịch Kinh Thánh
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thông thường, khi nói riêng “thánh kinh” trong tiếng Nhật, người ta chỉ kinh điển Kitô giáo.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「聖書(せいしょ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- キリスト教の信仰と教えの基礎となる旧約・新約の諸文書。
- 若く、希望や活力に満ちた人生の時期。
- 式典などのために華やかな礼服や最上の服を着ること。
- 感情や動きを抑えて、勝手に進まないようにする。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. キリスト教の信仰と教えの基礎となる旧約・新約の諸文書。
Giải thích: 「聖書」 thường dùng trong cụm 「聖書を読む」(đọc Kinh Thánh).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
