Nghĩa
Sự sống và cái chết; việc sinh mạng được giữ hay mất.
Giải thích
Từ này đặt hai trạng thái liên quan trực tiếp đến sinh mạng thành một cặp, cũng dùng khi chưa rõ một người an toàn hay đã chết.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ này đặt hai trạng thái liên quan trực tiếp đến sinh mạng thành một cặp, cũng dùng khi chưa rõ một người an toàn hay đã chết.
Nghĩa chính 1
Sự sống và cái chết; việc sinh mạng được giữ hay mất.
Ví dụ
-
手術の成否が患者の生死を左右する。
Thành bại của ca mổ quyết định sự sống còn của bệnh nhân.
-
遭難者の生死はまだ確認されていない。
Chưa xác nhận được người gặp nạn còn sống hay đã chết.
-
生死を共にすると誓った仲間だ。
Đó là người bạn đã thề cùng sống cùng chết.
Cách kết hợp thường dùng
-
生死をさまよう
ở giữa lằn ranh sống chết
-
生死を分ける
quyết định sống còn
-
生死を確認する
xác nhận sống chết
Điểm cần lưu ý khi dùng
Các cấu trúc liên quan nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng khi kết quả trực tiếp liên quan đến sinh mạng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「生死(せいし)」の意味として最も近いものを選んでください。
- キリスト教の信仰と教えの基礎となる旧約・新約の諸文書。
- 若く、希望や活力に満ちた人生の時期。
- 式典などのために華やかな礼服や最上の服を着ること。
- 生きることと死ぬこと。生命が保たれるか失われるか。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 生きることと死ぬこと。生命が保たれるか失われるか。
Giải thích: 「生死」 thường dùng trong cụm 「生死をさまよう」(ở giữa lằn ranh sống chết).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
