benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「清算」

Cách đọc
せいさん
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Tính toán và xử lý dứt điểm các khoản vay mượn hay tài khoản.

Giải thích

Từ này chỉ việc sắp xếp tiền, tài sản hoặc quan hệ chưa xử lý để không còn tồn đọng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ này chỉ việc sắp xếp tiền, tài sản hoặc quan hệ chưa xử lý để không còn tồn đọng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Tính toán và xử lý dứt điểm các khoản vay mượn hay tài khoản.

Ví dụ

  1. 旅行の共同費用を帰宅後に清算した。

    Sau chuyến đi, chúng tôi quyết toán chi phí chung.

Cách kết hợp thường dùng

  • 代金を清算する

    thanh toán khoản tiền

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun_suru

Giải thể công ty và xử lý quan hệ tài sản, hoặc chấm dứt quan hệ quá khứ.

Ví dụ

  1. 会社の解散に伴い資産を清算する。

    Thanh lý tài sản khi giải thể công ty.

  2. 過去の対立を清算して協力関係を築いた。

    Khép lại xung đột quá khứ và xây dựng quan hệ hợp tác.

Cách kết hợp thường dùng

  • 会社を清算する

    thanh lý công ty

  • 過去を清算する

    khép lại quá khứ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong tiếng Nhật, từ này khác với một từ đồng âm chỉ tính toán chính xác chi phí; nghĩa chính ở đây là xử lý dứt điểm nợ, tài sản hoặc quan hệ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「清算(せいさん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 金銭の貸し借りや勘定を計算し、最終的に処理すること。
  2. 金額を正確に計算し、不足や余りを調整して支払いを済ませること。
  3. 生きることと死ぬこと。生命が保たれるか失われるか。
  4. キリスト教の信仰と教えの基礎となる旧約・新約の諸文書。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 金銭の貸し借りや勘定を計算し、最終的に処理すること。

Giải thích: 「清算」 thường dùng trong cụm 「代金を清算する」(thanh toán khoản tiền).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1