Nghĩa
Tính toán chính xác số tiền, điều chỉnh thiếu thừa và hoàn tất thanh toán.
Giải thích
Từ này chỉ xử lý tính lại tiền vé, chi phí hoặc giá hàng theo số tiền sử dụng thực tế.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ này chỉ xử lý tính lại tiền vé, chi phí hoặc giá hàng theo số tiền sử dụng thực tế.
Nghĩa chính 1
Tính toán chính xác số tiền, điều chỉnh thiếu thừa và hoàn tất thanh toán.
Ví dụ
-
下車駅で不足分の運賃を精算した。
Tôi thanh toán phần vé còn thiếu tại ga xuống.
-
出張経費は月末までに精算してください。
Vui lòng quyết toán chi phí công tác trước cuối tháng.
-
セルフレジで商品の代金を精算する。
Thanh toán tiền hàng tại quầy tự phục vụ.
Cách kết hợp thường dùng
-
運賃を精算する
quyết toán tiền vé
-
経費の精算
quyết toán chi phí
-
自動精算機
máy thanh toán tự động
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong khi từ đồng âm khác chỉ xử lý dứt điểm nợ hoặc quan hệ, từ này chỉ tính toán kỹ và điều chỉnh số tiền.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「精算(せいさん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 生きることと死ぬこと。生命が保たれるか失われるか。
- 金額を正確に計算し、不足や余りを調整して支払いを済ませること。
- キリスト教の信仰と教えの基礎となる旧約・新約の諸文書。
- 若く、希望や活力に満ちた人生の時期。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 金額を正確に計算し、不足や余りを調整して支払いを済ませること。
Giải thích: 「精算」 thường dùng trong cụm 「運賃を精算する」(quyết toán tiền vé).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
