Nghĩa
Phương châm cơ bản và biện pháp mà chính phủ, địa phương hoặc tổ chức đặt ra để giải quyết vấn đề.
Giải thích
Đây là đường lối hành động công kết hợp mục tiêu với phương tiện thực hiện, có tính liên tục và hệ thống hơn cách xử lý riêng lẻ.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đây là đường lối hành động công kết hợp mục tiêu với phương tiện thực hiện, có tính liên tục và hệ thống hơn cách xử lý riêng lẻ.
Nghĩa chính 1
Phương châm cơ bản và biện pháp mà chính phủ, địa phương hoặc tổ chức đặt ra để giải quyết vấn đề.
Ví dụ
-
政府は子育て支援政策を拡充した。
Chính phủ mở rộng chính sách hỗ trợ nuôi con.
-
候補者ごとの経済政策を比較する。
So sánh chính sách kinh tế của từng ứng viên.
-
地域の実情に合う政策を立案した。
Chúng tôi xây dựng chính sách phù hợp với tình hình thực tế địa phương.
Cách kết hợp thường dùng
-
政策を立案する
xây dựng chính sách
-
経済政策
chính sách kinh tế
-
政策を実施する
thực hiện chính sách
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây không chỉ là kế hoạch mà là phương châm có hệ thống để chính trị hoặc hành chính đạt mục tiêu xã hội.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「政策(せいさく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 金銭の貸し借りや勘定を計算し、最終的に処理すること。
- 政府・自治体・組織が課題解決のために定める基本方針と施策。
- 金額を正確に計算し、不足や余りを調整して支払いを済ませること。
- 生きることと死ぬこと。生命が保たれるか失われるか。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 政府・自治体・組織が課題解決のために定める基本方針と施策。
Giải thích: 「政策」 thường dùng trong cụm 「政策を立案する」(xây dựng chính sách).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
