Nghĩa
Sự rực rỡ, xuất sắc ở con người hay tác phẩm thu hút người xem.
Giải thích
Diễn tả sự tỏa sáng, sức hấp dẫn sống động thể hiện trong hoạt động hoặc tác phẩm.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả sự tỏa sáng, sức hấp dẫn sống động thể hiện trong hoạt động hoặc tác phẩm.
Nghĩa chính 1
Sự rực rỡ, xuất sắc ở con người hay tác phẩm thu hút người xem.
Ví dụ
-
若い奏者の演奏が、この公演でひときわ精彩を放った。
Phần trình diễn của nhạc công trẻ đặc biệt tỏa sáng trong buổi biểu diễn này.
-
主力選手は疲れのためか、今日は精彩を欠いていた。
Có lẽ vì mệt nên hôm nay cầu thủ chủ lực thi đấu thiếu sắc sảo.
Cách kết hợp thường dùng
-
精彩を放つ
tỏa sáng nổi bật
-
精彩を欠く
thiếu vẻ sắc sảo
Nghĩa khác 2
Vẻ sống động, sắc nét cảm nhận được trong cách thể hiện hoặc chuyển động.
Ví dụ
-
細やかな描写を加えることで、物語は一層の精彩を帯びた。
Nhờ thêm những miêu tả tinh tế, câu chuyện càng sinh động hơn.
Cách kết hợp thường dùng
-
精彩を添える
tô thêm vẻ sinh động
Điểm cần lưu ý khi dùng
「精彩を放つ」 là vẻ xuất sắc nổi bật; 「精彩を欠く」 là chưa thể hiện được sức mạnh hoặc điểm hay vốn có.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「精彩(せいさい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 人や作品などが持つ、見る人を引き付ける輝きやすばらしさ。
- 政府・自治体・組織が課題解決のために定める基本方針と施策。
- 金銭の貸し借りや勘定を計算し、最終的に処理すること。
- 金額を正確に計算し、不足や余りを調整して支払いを済ませること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 人や作品などが持つ、見る人を引き付ける輝きやすばらしさ。
Giải thích: 「精彩」 thường dùng trong cụm 「精彩を放つ」(tỏa sáng nổi bật).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
