Nghĩa
Sức mạnh và ảnh hưởng của một tập thể có khả năng tác động đến người khác hay xã hội.
Giải thích
Từ này chỉ tổ chức hoặc sức mạnh của tổ chức gây ảnh hưởng trong một phạm vi chính trị, quân sự, thị trường hoặc lĩnh vực khác.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ này chỉ tổ chức hoặc sức mạnh của tổ chức gây ảnh hưởng trong một phạm vi chính trị, quân sự, thị trường hoặc lĩnh vực khác.
Nghĩa chính 1
Sức mạnh và ảnh hưởng của một tập thể có khả năng tác động đến người khác hay xã hội.
Ví dụ
-
新しい政党が地方で勢力を伸ばしている。
Đảng mới đang mở rộng thế lực tại địa phương.
-
市場では海外企業の勢力が強まった。
Ảnh hưởng của doanh nghiệp nước ngoài trên thị trường đã mạnh lên.
-
二つの勢力が主導権を争っている。
Hai thế lực đang tranh giành quyền lãnh đạo.
Cách kết hợp thường dùng
-
勢力を伸ばす
mở rộng thế lực
-
勢力が衰える
thế lực suy yếu
-
反対勢力
lực lượng đối lập
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ quyền chi phối hoặc phạm vi ảnh hưởng của tập thể trong chính trị, kinh tế, quân sự, không phải năng lực cá nhân.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「勢力(せいりょく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 規則違反や不当な行為に対して加える罰や不利益な措置。
- 他者や社会を動かす集団の力・影響力。
- 人や作品などが持つ、見る人を引き付ける輝きやすばらしさ。
- 政府・自治体・組織が課題解決のために定める基本方針と施策。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 他者や社会を動かす集団の力・影響力。
Giải thích: 「勢力」 thường dùng trong cụm 「勢力を伸ばす」(mở rộng thế lực).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
