Nghĩa
Chức năng và cơ chế cơ thể sinh vật thực hiện để duy trì sự sống.
Giải thích
Từ này có hai cách dùng: chức năng sống trong học thuật và kinh nguyệt trong đời thường.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ này có hai cách dùng: chức năng sống trong học thuật và kinh nguyệt trong đời thường.
Nghĩa chính 1
Chức năng và cơ chế cơ thể sinh vật thực hiện để duy trì sự sống.
Ví dụ
-
運動が人体の生理に与える影響を研究する。
Nghiên cứu ảnh hưởng của vận động đối với sinh lý con người.
-
深夜に眠くなるのは自然な生理現象だ。
Buồn ngủ lúc nửa đêm là hiện tượng sinh lý tự nhiên.
Cách kết hợp thường dùng
-
生理機能
chức năng sinh lý
-
生理現象
hiện tượng sinh lý
Nghĩa khác 2
Cách nói thường ngày chỉ kinh nguyệt của phụ nữ.
Ví dụ
-
生理による体調不良で仕事を休んだ。
Tôi nghỉ làm vì không khỏe do kỳ kinh.
Cách kết hợp thường dùng
-
生理が始まる
bắt đầu kỳ kinh
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cần phân biệt thuật ngữ chuyên môn “chức năng sinh lý” với cách nói uyển chuyển chỉ kinh nguyệt theo ngữ cảnh; cách sau cần tôn trọng thông tin cá nhân.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「生理(せいり)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 他者や社会を動かす集団の力・影響力。
- 規則違反や不当な行為に対して加える罰や不利益な措置。
- 人や作品などが持つ、見る人を引き付ける輝きやすばらしさ。
- 生物の身体が生命を保つために行う機能や仕組み。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 生物の身体が生命を保つために行う機能や仕組み。
Giải thích: 「生理」 thường dùng trong cụm 「生理機能」(chức năng sinh lý).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
