benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「生理」

Cách đọc
せいり
Từ loại
noun

Nghĩa

Chức năng và cơ chế cơ thể sinh vật thực hiện để duy trì sự sống.

Giải thích

Từ này có hai cách dùng: chức năng sống trong học thuật và kinh nguyệt trong đời thường.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ này có hai cách dùng: chức năng sống trong học thuật và kinh nguyệt trong đời thường.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Chức năng và cơ chế cơ thể sinh vật thực hiện để duy trì sự sống.

Ví dụ

  1. 運動が人体の生理に与える影響を研究する。

    Nghiên cứu ảnh hưởng của vận động đối với sinh lý con người.

  2. 深夜に眠くなるのは自然な生理現象だ。

    Buồn ngủ lúc nửa đêm là hiện tượng sinh lý tự nhiên.

Cách kết hợp thường dùng

  • 生理機能

    chức năng sinh lý

  • 生理現象

    hiện tượng sinh lý

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Cách nói thường ngày chỉ kinh nguyệt của phụ nữ.

Ví dụ

  1. 生理による体調不良で仕事を休んだ。

    Tôi nghỉ làm vì không khỏe do kỳ kinh.

Cách kết hợp thường dùng

  • 生理が始まる

    bắt đầu kỳ kinh

Điểm cần lưu ý khi dùng

Cần phân biệt thuật ngữ chuyên môn “chức năng sinh lý” với cách nói uyển chuyển chỉ kinh nguyệt theo ngữ cảnh; cách sau cần tôn trọng thông tin cá nhân.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「生理(せいり)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 他者や社会を動かす集団の力・影響力。
  2. 規則違反や不当な行為に対して加える罰や不利益な措置。
  3. 人や作品などが持つ、見る人を引き付ける輝きやすばらしさ。
  4. 生物の身体が生命を保つために行う機能や仕組み。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 生物の身体が生命を保つために行う機能や仕組み。

Giải thích: 「生理」 thường dùng trong cụm 「生理機能」(chức năng sinh lý).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1