Nghĩa
Người hoặc vật xếp thành một hay nhiều hàng theo thứ tự.
Giải thích
Từ này diễn tả việc tạo hàng với hướng và khoảng cách thống nhất theo hiệu lệnh hoặc quy tắc.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ này diễn tả việc tạo hàng với hướng và khoảng cách thống nhất theo hiệu lệnh hoặc quy tắc.
Nghĩa chính 1
Người hoặc vật xếp thành một hay nhiều hàng theo thứ tự.
Ví dụ
-
選手が入場門の前に整列した。
Các vận động viên xếp hàng trước cổng vào.
-
児童を身長順に整列させる。
Cho học sinh xếp hàng theo chiều cao.
-
棚には同じ形の瓶が整列している。
Những chai cùng hình dạng xếp thành hàng trên kệ.
Cách kết hợp thường dùng
-
一列に整列する
xếp thành một hàng
-
整列を命じる
ra lệnh xếp hàng
-
整列して待つ
xếp hàng chờ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này dùng khi tạo hàng có thứ tự, hướng và khoảng cách đồng đều, không phải tụ tập ngẫu nhiên.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「整列(せいれつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 人や物が順序よく一列または複数列に並ぶこと。
- 生物の身体が生命を保つために行う機能や仕組み。
- 他者や社会を動かす集団の力・影響力。
- 規則違反や不当な行為に対して加える罰や不利益な措置。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 人や物が順序よく一列または複数列に並ぶこと。
Giải thích: 「整列」 thường dùng trong cụm 「一列に整列する」(xếp thành một hàng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
