Nghĩa
Đạt độ tuổi theo pháp luật có thể độc lập thực hiện quyền.
Giải thích
Đây là thuật ngữ pháp lý chỉ tuổi thành niên do luật quy định hoặc người đã đạt tuổi đó.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đây là thuật ngữ pháp lý chỉ tuổi thành niên do luật quy định hoặc người đã đạt tuổi đó.
Nghĩa chính 1
Đạt độ tuổi theo pháp luật có thể độc lập thực hiện quyền.
Ví dụ
-
十八歳に達すると民法上の成年となる。
Khi đủ mười tám tuổi, một người trở thành người thành niên theo luật dân sự.
-
成年年齢の引き下げについて学んだ。
Chúng tôi học về việc hạ độ tuổi thành niên.
-
未成年と成年では契約の扱いが異なる。
Cách xử lý hợp đồng khác nhau giữa người chưa thành niên và người thành niên.
Cách kết hợp thường dùng
-
成年に達する
đạt tuổi thành niên
-
成年年齢
độ tuổi thành niên
-
成年後見制度
chế độ giám hộ người trưởng thành
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này mang tính pháp lý hơn “người lớn”; quyền cụ thể được công nhận khác nhau tùy từng đạo luật.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「成年(せいねん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 人や物が順序よく一列または複数列に並ぶこと。
- 生物の身体が生命を保つために行う機能や仕組み。
- 法律上、独立して権利を行使できる年齢に達していること。
- 他者や社会を動かす集団の力・影響力。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 法律上、独立して権利を行使できる年齢に達していること。
Giải thích: 「成年」 thường dùng trong cụm 「成年に達する」(đạt tuổi thành niên).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
