Nghĩa
Chính xác đến từng chi tiết và có sai số rất nhỏ.
Giải thích
Từ này chỉ đo lường, kiểm tra, máy móc có thể xử lý khác biệt nhỏ với độ chính xác cao.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ này chỉ đo lường, kiểm tra, máy móc có thể xử lý khác biệt nhỏ với độ chính xác cao.
Nghĩa chính 1
Chính xác đến từng chi tiết và có sai số rất nhỏ.
Ví dụ
-
部品の寸法を精密に測定する。
Đo chính xác kích thước linh kiện.
-
患者は精密検査を受けることになった。
Bệnh nhân sẽ được kiểm tra chuyên sâu.
-
この工場では精密機器を製造している。
Nhà máy này sản xuất thiết bị chính xác.
Cách kết hợp thường dùng
-
精密に測る
đo chính xác
-
精密検査
kiểm tra chuyên sâu
-
精密機器
thiết bị chính xác
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong khi “chi tiết” chỉ lượng thông tin nhiều, từ này chỉ độ chính xác cao và sai số nhỏ đến từng phần.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「精密(せいみつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 法律上、独立して権利を行使できる年齢に達していること。
- 人や物が順序よく一列または複数列に並ぶこと。
- 生物の身体が生命を保つために行う機能や仕組み。
- 細部まで正確で、誤差が非常に小さい様子。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 細部まで正確で、誤差が非常に小さい様子。
Giải thích: 「精密」 thường dùng trong cụm 「精密に測る」(đo chính xác).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
