benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「姓名」

Cách đọc
せいめい
Từ loại
noun

Nghĩa

Họ và tên ghép lại thành tên chính thức của một cá nhân.

Giải thích

Từ này chỉ toàn bộ tên ghi trong hộ tịch, không chỉ họ hoặc tên riêng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ này chỉ toàn bộ tên ghi trong hộ tịch, không chỉ họ hoặc tên riêng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Họ và tên ghép lại thành tên chính thức của một cá nhân.

Ví dụ

  1. 申請書には姓名を楷書で記入してください。

    Vui lòng viết đầy đủ họ tên bằng chữ chân phương trong đơn.

  2. 名簿を姓名の五十音順に並べ替えた。

    Danh sách được sắp lại theo thứ tự bảng âm tiết của họ tên.

  3. 姓名と生年月日で本人を確認する。

    Xác minh danh tính bằng họ tên và ngày sinh.

Cách kết hợp thường dùng

  • 姓名を記入する

    điền họ tên

  • 姓名を名乗る

    xưng đầy đủ họ tên

  • 姓名判断

    bói họ tên

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này gần đồng nghĩa với “họ tên” trong công văn nhưng nhấn mạnh hai phần họ và tên; trong văn bản công, một từ đồng nghĩa khác phổ biến hơn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「姓名(せいめい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 組織・政府・個人が立場や方針を公に明らかにする発表。
  2. 細部まで正確で、誤差が非常に小さい様子。
  3. 姓と名を合わせた、個人の正式な名前。
  4. 法律上、独立して権利を行使できる年齢に達していること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 姓と名を合わせた、個人の正式な名前。

Giải thích: 「姓名」 thường dùng trong cụm 「姓名を記入する」(điền họ tên).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1