benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「声明」

Cách đọc
せいめい
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Thông báo trong đó tổ chức, chính phủ hoặc cá nhân công khai lập trường hay phương châm.

Giải thích

Từ này chỉ việc chủ thể có trách nhiệm đưa ra quan điểm chính thức về vấn đề xã hội qua văn bản hoặc họp báo.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ này chỉ việc chủ thể có trách nhiệm đưa ra quan điểm chính thức về vấn đề xã hội qua văn bản hoặc họp báo.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Thông báo trong đó tổ chức, chính phủ hoặc cá nhân công khai lập trường hay phương châm.

Ví dụ

  1. 政府は事件を非難する声明を発表した。

    Chính phủ ra tuyên bố lên án vụ việc.

  2. 協会の声明には再発防止策が示された。

    Tuyên bố của hiệp hội nêu biện pháp ngăn tái diễn.

  3. 両国は共同声明に署名した。

    Hai nước ký tuyên bố chung.

Cách kết hợp thường dùng

  • 声明を発表する

    công bố tuyên bố

  • 共同声明

    tuyên bố chung

  • 声明を出す

    ra tuyên bố

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chính thức hơn giải thích cá nhân, chỉ thông báo cho xã hội về lập trường, yêu cầu hoặc phản đối của tổ chức.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「声明(せいめい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 細部まで正確で、誤差が非常に小さい様子。
  2. 組織・政府・個人が立場や方針を公に明らかにする発表。
  3. 法律上、独立して権利を行使できる年齢に達していること。
  4. 人や物が順序よく一列または複数列に並ぶこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 組織・政府・個人が立場や方針を公に明らかにする発表。

Giải thích: 「声明」 thường dùng trong cụm 「声明を発表する」(công bố tuyên bố).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1