benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「性急」

Cách đọc
せいきゅう
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Vội đi đến kết luận hoặc hành động mà không suy nghĩ hay chờ đợi đầy đủ.

Giải thích

Từ này đánh giá tiêu cực việc vội vàng bỏ qua xem xét và thủ tục cần thiết.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ này đánh giá tiêu cực việc vội vàng bỏ qua xem xét và thủ tục cần thiết.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Vội đi đến kết luận hoặc hành động mà không suy nghĩ hay chờ đợi đầy đủ.

Ví dụ

  1. 一度の失敗で能力がないと決めるのは性急だ。

    Kết luận ai đó không có năng lực chỉ vì một lần thất bại là quá vội vàng.

  2. 性急な制度変更は現場の混乱を招く。

    Thay đổi chế độ hấp tấp sẽ gây hỗn loạn tại hiện trường.

  3. 性急に結論を出さず追加資料を確認した。

    Chúng tôi kiểm tra thêm tài liệu thay vì vội kết luận.

Cách kết hợp thường dùng

  • 性急な判断

    phán đoán hấp tấp

  • 性急に結論を出す

    vội đưa ra kết luận

  • 性急な改革

    cải cách nóng vội

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này không chỉ động tác nhanh mà có hàm ý phê phán việc tiến quá nhanh khi chưa xem xét đầy đủ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「性急(せいきゅう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 十分に考えたり待ったりせず、結論や行動を急ぐ様子。
  2. 姓と名を合わせた、個人の正式な名前。
  3. 組織・政府・個人が立場や方針を公に明らかにする発表。
  4. 細部まで正確で、誤差が非常に小さい様子。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 十分に考えたり待ったりせず、結論や行動を急ぐ様子。

Giải thích: 「性急」 thường dùng trong cụm 「性急な判断」(phán đoán hấp tấp).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1