Nghĩa
Được chế tác cực kỳ chi tiết và chính xác đến từng phần nhỏ.
Giải thích
Từ này chỉ máy móc phức tạp, mô hình hoặc đồ thủ công có cấu tạo tỉ mỉ và độ hoàn thiện kỹ thuật cao.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ này chỉ máy móc phức tạp, mô hình hoặc đồ thủ công có cấu tạo tỉ mỉ và độ hoàn thiện kỹ thuật cao.
Nghĩa chính 1
Được chế tác cực kỳ chi tiết và chính xác đến từng phần nhỏ.
Ví dụ
-
職人は精巧な木製模型を完成させた。
Người thợ hoàn thành mô hình gỗ tinh xảo.
-
本物と見分けにくいほど精巧に作られている。
Sản phẩm được làm tinh vi đến mức khó phân biệt với đồ thật.
-
時計の内部には精巧な歯車が並ぶ。
Bên trong đồng hồ là những bánh răng tinh xảo.
Cách kết hợp thường dùng
-
精巧な模型
mô hình tinh xảo
-
精巧に作る
chế tác tinh vi
-
精巧な仕組み
cơ cấu tinh xảo
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không chỉ bền hay đắt mà đánh giá việc gia công và cấu trúc chi tiết, chính xác.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「精巧(せいこう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 細部まで非常に細かく、正確に作られている様子。
- 十分に考えたり待ったりせず、結論や行動を急ぐ様子。
- 姓と名を合わせた、個人の正式な名前。
- 組織・政府・個人が立場や方針を公に明らかにする発表。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 細部まで非常に細かく、正確に作られている様子。
Giải thích: 「精巧」 thường dùng trong cụm 「精巧な模型」(mô hình tinh xảo).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
