Nghĩa
Phù hợp với quy tắc, thủ tục hoặc tiêu chuẩn chính thức.
Giải thích
Từ này cho biết đối tượng thuộc chế độ hoặc kênh được công nhận, không phải tạm thời, phi chính thức hay hàng tương thích.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ này cho biết đối tượng thuộc chế độ hoặc kênh được công nhận, không phải tạm thời, phi chính thức hay hàng tương thích.
Nghĩa chính 1
Phù hợp với quy tắc, thủ tục hoặc tiêu chuẩn chính thức.
Ví dụ
-
正規の販売店で製品を購入した。
Tôi mua sản phẩm tại đại lý chính hãng.
-
試用期間後に正規職員として採用された。
Sau thời gian thử việc, anh ấy được tuyển làm nhân viên chính thức.
-
正規の手続きを経て許可を得る。
Xin phép qua thủ tục chính thức.
Cách kết hợp thường dùng
-
正規の手続き
thủ tục chính quy
-
正規職員
nhân viên chính thức
-
正規販売店
đại lý chính hãng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này gần nghĩa “chính thức”, đối lập thân phận, kênh và sản phẩm được hệ thống công nhận với loại không chính quy hoặc không chính thức.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「正規(せいき)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 正式な規則・手続き・基準に合っていること。
- 細部まで非常に細かく、正確に作られている様子。
- 十分に考えたり待ったりせず、結論や行動を急ぐ様子。
- 姓と名を合わせた、個人の正式な名前。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 正式な規則・手続き・基準に合っていること。
Giải thích: 「正規」 thường dùng trong cụm 「正規の手続き」(thủ tục chính quy).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
