benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「政権」

Cách đọc
せいけん
Từ loại
noun

Nghĩa

Quyền lực thực tế điều hành chính trị quốc gia, hoặc nội các hay lực lượng nắm quyền đó.

Giải thích

Từ này chỉ cả quyền cai trị và chính phủ hay lực lượng chính trị đảm nhiệm quyền ấy trong một thời kỳ.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ này chỉ cả quyền cai trị và chính phủ hay lực lượng chính trị đảm nhiệm quyền ấy trong một thời kỳ.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Quyền lực thực tế điều hành chính trị quốc gia, hoặc nội các hay lực lượng nắm quyền đó.

Ví dụ

  1. 選挙の結果、新しい政権が発足した。

    Kết quả bầu cử dẫn đến việc thành lập chính quyền mới.

  2. 野党は政権交代を目指して候補を立てた。

    Phe đối lập đề cử ứng viên nhằm thay đổi chính quyền.

  3. 現政権の経済政策に批判が集まった。

    Chính sách kinh tế của chính quyền hiện tại bị nhiều người chỉ trích.

Cách kết hợp thường dùng

  • 政権を握る

    nắm chính quyền

  • 政権が発足する

    chính quyền được thành lập

  • 政権交代

    thay đổi chính quyền

Điểm cần lưu ý khi dùng

So với “chính phủ” như cơ quan hành chính, từ này tập trung vào quyền lực và lực lượng cầm quyền lãnh đạo chính trị.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「政権(せいけん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 国の政治を実際に運営する権力、またはそれを担う内閣・勢力。
  2. 正式な規則・手続き・基準に合っていること。
  3. 細部まで非常に細かく、正確に作られている様子。
  4. 十分に考えたり待ったりせず、結論や行動を急ぐ様子。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 国の政治を実際に運営する権力、またはそれを担う内閣・勢力。

Giải thích: 「政権」 thường dùng trong cụm 「政権を握る」(nắm chính quyền).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1