Nghĩa
Thu nhập, chi tiêu hoặc phương tiện để duy trì cuộc sống.
Giải thích
Từ này chỉ nền tảng kinh tế duy trì đời sống của bản thân và gia đình, như thu nhập từ công việc.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ này chỉ nền tảng kinh tế duy trì đời sống của bản thân và gia đình, như thu nhập từ công việc.
Nghĩa chính 1
Thu nhập, chi tiêu hoặc phương tiện để duy trì cuộc sống.
Ví dụ
-
彼は農業で一家の生計を立てている。
Anh ấy nuôi sống gia đình bằng nghề nông.
-
失業により生計を維持するのが難しくなった。
Thất nghiệp khiến việc duy trì sinh kế trở nên khó khăn.
-
副業の収入も家族の生計を支えている。
Thu nhập từ việc làm thêm cũng hỗ trợ sinh kế gia đình.
Cách kết hợp thường dùng
-
生計を立てる
kiếm sống
-
生計を維持する
duy trì sinh kế
-
生計を支える
hỗ trợ sinh kế
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này tập trung vào phương tiện và thu chi kinh tế giúp cuộc sống tồn tại, không phải toàn bộ nội dung đời sống.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「生計(せいけい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 国の政治を実際に運営する権力、またはそれを担う内閣・勢力。
- 正式な規則・手続き・基準に合っていること。
- 生活を続けるための収入と支出、またはその手段。
- 細部まで非常に細かく、正確に作られている様子。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 生活を続けるための収入と支出、またはその手段。
Giải thích: 「生計」 thường dùng trong cụm 「生計を立てる」(kiếm sống).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
