Nghĩa
Kết quả có giá trị thu được nhờ nỗ lực hoặc hoạt động.
Giải thích
Từ này chỉ kết quả tốt do một quá trình nghiên cứu, huấn luyện, công việc hoặc nỗ lực kéo dài tạo ra.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ này chỉ kết quả tốt do một quá trình nghiên cứu, huấn luyện, công việc hoặc nỗ lực kéo dài tạo ra.
Nghĩa chính 1
Kết quả có giá trị thu được nhờ nỗ lực hoặc hoạt động.
Ví dụ
-
長年の研究成果が新薬の開発につながった。
Thành quả nghiên cứu nhiều năm đã dẫn đến việc phát triển thuốc mới.
-
研修の成果を発表会で披露する。
Trình bày kết quả đào tạo tại buổi báo cáo.
-
売上だけでなく教育面の成果も評価した。
Chúng tôi đánh giá không chỉ doanh thu mà cả thành quả giáo dục.
Cách kết hợp thường dùng
-
成果を上げる
đạt thành quả
-
研究成果
thành quả nghiên cứu
-
成果を評価する
đánh giá kết quả
Điểm cần lưu ý khi dùng
Khác với “kết quả” trung tính, từ này thường chỉ thành tích tốt đạt được nhờ nỗ lực.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「成果(せいか)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 生活を続けるための収入と支出、またはその手段。
- 国の政治を実際に運営する権力、またはそれを担う内閣・勢力。
- 正式な規則・手続き・基準に合っていること。
- 努力や活動によって得られた、価値のある結果。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 努力や活動によって得られた、価値のある結果。
Giải thích: 「成果」 thường dùng trong cụm 「成果を上げる」(đạt thành quả).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
