benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「清純」

Cách đọc
せいじゅん
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Trạng thái tâm hồn hoặc bầu không khí trong trắng, ngay thẳng và thuần khiết.

Giải thích

Từ này đánh giá tính cách, ấn tượng hoặc tác phẩm không có vẻ tục tằn hay tà niệm.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ này đánh giá tính cách, ấn tượng hoặc tác phẩm không có vẻ tục tằn hay tà niệm.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Trạng thái tâm hồn hoặc bầu không khí trong trắng, ngay thẳng và thuần khiết.

Ví dụ

  1. 彼女は清純な役柄で人気を集めた。

    Cô ấy được yêu thích với những vai diễn trong sáng.

  2. 白い衣装が清純な印象を与える。

    Trang phục trắng tạo ấn tượng thanh thuần.

  3. 初恋を描いた清純な物語だ。

    Đó là câu chuyện trong sáng về mối tình đầu.

Cách kết hợp thường dùng

  • 清純な印象

    ấn tượng trong sáng

  • 清純な少女

    thiếu nữ thanh thuần

  • 清純な物語

    câu chuyện thuần khiết

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này không chỉ sự thuần khiết nội tâm mà còn dùng cho ấn tượng ngây thơ, tươi sáng do nghệ sĩ hoặc tác phẩm tạo ra.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「清純(せいじゅん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 心や雰囲気に汚れたところがなく、素直で純粋な様子。
  2. 努力や活動によって得られた、価値のある結果。
  3. 生活を続けるための収入と支出、またはその手段。
  4. 国の政治を実際に運営する権力、またはそれを担う内閣・勢力。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 心や雰囲気に汚れたところがなく、素直で純粋な様子。

Giải thích: 「清純」 thường dùng trong cụm 「清純な印象」(ấn tượng trong sáng).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1