Nghĩa
Sinh vật phát triển đầy đủ và đạt giai đoạn có thể thực hiện chức năng.
Giải thích
Từ này dùng không chỉ cho phát triển thể chất mà cả thị trường hoặc nhân cách tăng độ hoàn thiện qua kinh nghiệm.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ này dùng không chỉ cho phát triển thể chất mà cả thị trường hoặc nhân cách tăng độ hoàn thiện qua kinh nghiệm.
Nghĩa chính 1
Sinh vật phát triển đầy đủ và đạt giai đoạn có thể thực hiện chức năng.
Ví dụ
-
果実が成熟するまで枝で育てる。
Để quả lớn trên cành cho đến khi chín.
Cách kết hợp thường dùng
-
果実が成熟する
quả chín
Nghĩa khác 2
Công nghệ, xã hội, cách nghĩ hoặc đối tượng tương tự phát triển và đạt giai đoạn ổn định.
Ví dụ
-
国内市場はすでに成熟している。
Thị trường trong nước đã trưởng thành.
-
議論を通じて市民社会の成熟を促す。
Thúc đẩy sự trưởng thành của xã hội dân sự qua thảo luận.
Cách kết hợp thường dùng
-
成熟した市場
thị trường trưởng thành
-
精神的な成熟
sự trưởng thành tinh thần
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này hàm ý đạt giai đoạn có chức năng và độ ổn định cần thiết, không chỉ lớn về kích thước.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「成熟(せいじゅく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 心や雰囲気に汚れたところがなく、素直で純粋な様子。
- 生物が十分に成長し、機能を果たせる段階になること。
- 努力や活動によって得られた、価値のある結果。
- 生活を続けるための収入と支出、またはその手段。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 生物が十分に成長し、機能を果たせる段階になること。
Giải thích: 「成熟」 thường dùng trong cụm 「果実が成熟する」(quả chín).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
