Nghĩa
Thực vật hoặc động vật sinh ra và lớn lên.
Giải thích
Từ này diễn tả khách quan quá trình sinh vật phát triển dưới ảnh hưởng môi trường trong nông nghiệp, sinh thái học và lĩnh vực khác.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ này diễn tả khách quan quá trình sinh vật phát triển dưới ảnh hưởng môi trường trong nông nghiệp, sinh thái học và lĩnh vực khác.
Nghĩa chính 1
Thực vật hoặc động vật sinh ra và lớn lên.
Ví dụ
-
低温のため稲の生育が遅れている。
Lúa phát triển chậm do nhiệt độ thấp.
-
この魚は水温の高い海域で生育する。
Loài cá này sinh trưởng ở vùng biển có nhiệt độ nước cao.
-
苗の生育状況を毎週記録した。
Tình trạng phát triển của cây giống được ghi lại mỗi tuần.
Cách kết hợp thường dùng
-
植物が生育する
thực vật sinh trưởng
-
生育が遅れる
sinh trưởng chậm
-
生育環境を整える
chuẩn bị môi trường phát triển
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này thường không dùng cho sự trưởng thành giáo dục của con người mà chủ yếu là cách dùng chuyên môn về phát triển sinh học của động thực vật.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「生育(せいいく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 植物や動物が生まれて成長すること。
- 偽りやごまかしがなく、相手や責任に真心をもって向き合う様子。
- 生物が十分に成長し、機能を果たせる段階になること。
- 心や雰囲気に汚れたところがなく、素直で純粋な様子。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 植物や動物が生まれて成長すること。
Giải thích: 「生育」 thường dùng trong cụm 「植物が生育する」(thực vật sinh trưởng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
