Nghĩa
Phương pháp hoặc quy trình cụ thể để làm sản phẩm, thực phẩm, thuốc hoặc đối tượng tương tự.
Giải thích
Từ này chỉ phương pháp từ chọn nguyên liệu đến các bước gia công để tạo vật có chất lượng ổn định.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ này chỉ phương pháp từ chọn nguyên liệu đến các bước gia công để tạo vật có chất lượng ổn định.
Nghĩa chính 1
Phương pháp hoặc quy trình cụ thể để làm sản phẩm, thực phẩm, thuốc hoặc đối tượng tương tự.
Ví dụ
-
伝統的な製法で味噌を仕込む。
Làm tương miso theo phương pháp truyền thống.
-
新しい製法により廃棄物を減らした。
Phương pháp sản xuất mới giúp giảm chất thải.
-
商品の製法は企業秘密とされている。
Quy trình sản xuất sản phẩm được coi là bí mật kinh doanh.
Cách kết hợp thường dùng
-
伝統的な製法
phương pháp truyền thống
-
製法を改良する
cải tiến quy trình sản xuất
-
独自の製法
phương pháp độc quyền
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này rộng hơn “công thức” chỉ bước nấu riêng lẻ, dùng cả cho quy trình sản xuất công nghiệp và vật liệu.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「製法(せいほう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 製品・食品・薬品などを作る具体的な方法や工程。
- 植物や動物が生まれて成長すること。
- 偽りやごまかしがなく、相手や責任に真心をもって向き合う様子。
- 生物が十分に成長し、機能を果たせる段階になること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 製品・食品・薬品などを作る具体的な方法や工程。
Giải thích: 「製法」 thường dùng trong cụm 「伝統的な製法」(phương pháp truyền thống).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
