Nghĩa
Đạo lý được coi là đúng đắn và công bằng đối với con người.
Giải thích
Từ này chỉ lý tưởng phán đoán thiện ác theo chuẩn mực xã hội và không dung thứ bất công.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ này chỉ lý tưởng phán đoán thiện ác theo chuẩn mực xã hội và không dung thứ bất công.
Nghĩa chính 1
Đạo lý được coi là đúng đắn và công bằng đối với con người.
Ví dụ
-
彼は正義を守るため不正を告発した。
Anh ấy tố cáo sai phạm để bảo vệ công lý.
-
何を正義と考えるかは立場で異なる。
Quan niệm thế nào là công lý khác nhau theo lập trường.
-
正義の名の下に暴力を正当化してはならない。
Không được nhân danh công lý để biện minh bạo lực.
Cách kết hợp thường dùng
-
正義を貫く
giữ vững công lý
-
正義を守る
bảo vệ công lý
-
正義に反する
trái với công lý
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là lý tưởng đúng đắn về xã hội và đạo đức, không phải sở thích cá nhân; đôi khi nó kéo theo xung đột giữa các lập trường.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「正義(せいぎ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 製品・食品・薬品などを作る具体的な方法や工程。
- 人として正しく、公平であると考えられる道理。
- 植物や動物が生まれて成長すること。
- 偽りやごまかしがなく、相手や責任に真心をもって向き合う様子。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 人として正しく、公平であると考えられる道理。
Giải thích: 「正義」 thường dùng trong cụm 「正義を貫く」(giữ vững công lý).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
