benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「制服」

Cách đọc
せいふく
Từ loại
noun

Nghĩa

Trang phục chung mà thành viên trường học, nơi làm việc hoặc tổ chức mặc theo quy định.

Giải thích

Quần áo được thống nhất về kiểu, màu và cách mặc để biểu thị tư cách thành viên hay nhiệm vụ qua vẻ ngoài.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Quần áo được thống nhất về kiểu, màu và cách mặc để biểu thị tư cách thành viên hay nhiệm vụ qua vẻ ngoài.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Trang phục chung mà thành viên trường học, nơi làm việc hoặc tổ chức mặc theo quy định.

Ví dụ

  1. 入学前に学校指定の制服を注文した。

    Trước khi nhập học, tôi đã đặt mua đồng phục do trường quy định.

  2. 駅員は新しい制服に着替えた。

    Nhân viên nhà ga thay sang đồng phục mới.

  3. 制服の着用規則が見直された。

    Quy định mặc đồng phục đã được xem xét lại.

Cách kết hợp thường dùng

  • 制服を着る

    mặc đồng phục

  • 学校の制服

    đồng phục học sinh

  • 制服を支給する

    cấp phát đồng phục

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này không có lưu ý sử dụng riêng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「制服(せいふく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 武力で国や地域を支配下に置くこと。
  2. 人として正しく、公平であると考えられる道理。
  3. 製品・食品・薬品などを作る具体的な方法や工程。
  4. 学校・職場・組織の所属者が規定に従って着る共通の服装。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 学校・職場・組織の所属者が規定に従って着る共通の服装。

Giải thích: 「制服」 thường dùng trong cụm 「制服を着る」(mặc đồng phục).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1