benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「征服」

Cách đọc
せいふく
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Dùng vũ lực đặt một quốc gia hoặc khu vực dưới quyền cai trị.

Giải thích

Từ này có cách dùng lịch sử chỉ cai trị lãnh thổ và cách dùng ẩn dụ chỉ khắc phục đối tượng khó khăn.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ này có cách dùng lịch sử chỉ cai trị lãnh thổ và cách dùng ẩn dụ chỉ khắc phục đối tượng khó khăn.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Dùng vũ lực đặt một quốc gia hoặc khu vực dưới quyền cai trị.

Ví dụ

  1. 帝国は周辺地域を征服して領土を広げた。

    Đế quốc chinh phục các vùng xung quanh và mở rộng lãnh thổ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 領土を征服する

    chinh phục lãnh thổ

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun_suru

Vượt qua khó khăn, làm chủ ngọn núi, bài toán, kỹ năng hoặc đối tượng tương tự.

Ví dụ

  1. 登山隊は未踏峰の征服を目指した。

    Đoàn leo núi đặt mục tiêu chinh phục đỉnh núi chưa ai đặt chân tới.

  2. 長年苦手だった数学を征服した。

    Tôi đã làm chủ môn toán từng yếu suốt nhiều năm.

Cách kết hợp thường dùng

  • 山を征服する

    chinh phục ngọn núi

  • 困難を征服する

    vượt qua khó khăn

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng với người hay quốc gia, từ này bao hàm cai trị bạo lực. Dùng ẩn dụ với thử thách, nó vẫn biểu thị cảm giác thành tựu mạnh là đã khắc phục hoàn toàn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「征服(せいふく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 人として正しく、公平であると考えられる道理。
  2. 製品・食品・薬品などを作る具体的な方法や工程。
  3. 植物や動物が生まれて成長すること。
  4. 武力で国や地域を支配下に置くこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 武力で国や地域を支配下に置くこと。

Giải thích: 「征服」 thường dùng trong cụm 「領土を征服する」(chinh phục lãnh thổ).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1