Nghĩa
Dùng vũ lực đặt một quốc gia hoặc khu vực dưới quyền cai trị.
Giải thích
Từ này có cách dùng lịch sử chỉ cai trị lãnh thổ và cách dùng ẩn dụ chỉ khắc phục đối tượng khó khăn.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ này có cách dùng lịch sử chỉ cai trị lãnh thổ và cách dùng ẩn dụ chỉ khắc phục đối tượng khó khăn.
Nghĩa chính 1
Dùng vũ lực đặt một quốc gia hoặc khu vực dưới quyền cai trị.
Ví dụ
-
帝国は周辺地域を征服して領土を広げた。
Đế quốc chinh phục các vùng xung quanh và mở rộng lãnh thổ.
Cách kết hợp thường dùng
-
領土を征服する
chinh phục lãnh thổ
Nghĩa khác 2
Vượt qua khó khăn, làm chủ ngọn núi, bài toán, kỹ năng hoặc đối tượng tương tự.
Ví dụ
-
登山隊は未踏峰の征服を目指した。
Đoàn leo núi đặt mục tiêu chinh phục đỉnh núi chưa ai đặt chân tới.
-
長年苦手だった数学を征服した。
Tôi đã làm chủ môn toán từng yếu suốt nhiều năm.
Cách kết hợp thường dùng
-
山を征服する
chinh phục ngọn núi
-
困難を征服する
vượt qua khó khăn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng với người hay quốc gia, từ này bao hàm cai trị bạo lực. Dùng ẩn dụ với thử thách, nó vẫn biểu thị cảm giác thành tựu mạnh là đã khắc phục hoàn toàn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「征服(せいふく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 人として正しく、公平であると考えられる道理。
- 製品・食品・薬品などを作る具体的な方法や工程。
- 植物や動物が生まれて成長すること。
- 武力で国や地域を支配下に置くこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 武力で国や地域を支配下に置くこと。
Giải thích: 「征服」 thường dùng trong cụm 「領土を征服する」(chinh phục lãnh thổ).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
