Nghĩa
Sự kiện có quy mô lớn, lộng lẫy và long trọng.
Giải thích
Từ này chỉ lễ, sự chào đón hoặc tiếng vỗ tay đi kèm nhiều người tham gia và khí thế lớn.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ này chỉ lễ, sự chào đón hoặc tiếng vỗ tay đi kèm nhiều người tham gia và khí thế lớn.
Nghĩa chính 1
Sự kiện có quy mô lớn, lộng lẫy và long trọng.
Ví dụ
-
創立百周年の式典が盛大に開かれた。
Lễ kỷ niệm một trăm năm thành lập được tổ chức long trọng.
-
観客は選手を盛大な拍手で迎えた。
Khán giả đón vận động viên bằng tràng pháo tay nồng nhiệt.
Cách kết hợp thường dùng
-
盛大に祝う
ăn mừng long trọng
-
盛大な拍手
tràng pháo tay lớn
-
盛大に開催する
tổ chức quy mô lớn
Nghĩa khác 2
Khí thế hoặc mức độ vô cùng mạnh.
Ví dụ
-
たき火が盛大に燃え上がった。
Đống lửa bùng cháy dữ dội.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chủ yếu chỉ quy mô lớn tích cực của lễ mừng, nghi thức hay chào đón, nhưng cũng có thể cường điệu mức độ của lửa hoặc thất bại.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「盛大(せいだい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 清いものと濁ったもの、転じて善と悪の両面。
- 学校・職場・組織の所属者が規定に従って着る共通の服装。
- 武力で国や地域を支配下に置くこと。
- 催しなどの規模が大きく、華やかで立派な様子。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 催しなどの規模が大きく、華やかで立派な様子。
Giải thích: 「盛大」 thường dùng trong cụm 「盛大に祝う」(ăn mừng long trọng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
