Nghĩa
Trừng phạt người đã làm điều xấu.
Giải thích
Đây là cách nói cổ và mạnh thường dùng trong phim cổ trang, truyện lịch sử về người có quyền xét xử và trừng trị kẻ ác.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đây là cách nói cổ và mạnh thường dùng trong phim cổ trang, truyện lịch sử về người có quyền xét xử và trừng trị kẻ ác.
Nghĩa chính 1
Trừng phạt người đã làm điều xấu.
Ví dụ
-
物語では盗賊が侍に成敗される。
Trong câu chuyện, bọn cướp bị samurai trừng trị.
-
悪人を成敗する場面で観客が沸いた。
Khán giả reo hò ở cảnh kẻ ác bị xử phạt.
-
殿は裏切り者の成敗を家臣に命じた。
Lãnh chúa ra lệnh cho thuộc hạ trừng trị kẻ phản bội.
Cách kết hợp thường dùng
-
悪人を成敗する
trừng trị kẻ ác
-
成敗を命じる
ra lệnh xử phạt
-
成敗される
bị trừng trị
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này thường không dùng cho xử lý hằng ngày hiện đại mà dùng với giọng cổ trang hoặc cường điệu đùa vui.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「成敗(せいばい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 催しなどの規模が大きく、華やかで立派な様子。
- 清いものと濁ったもの、転じて善と悪の両面。
- 学校・職場・組織の所属者が規定に従って着る共通の服装。
- 悪事を働いた者を処罰すること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 悪事を働いた者を処罰すること。
Giải thích: 「成敗」 thường dùng trong cụm 「悪人を成敗する」(trừng trị kẻ ác).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
