benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「成敗」

Cách đọc
せいばい
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Trừng phạt người đã làm điều xấu.

Giải thích

Đây là cách nói cổ và mạnh thường dùng trong phim cổ trang, truyện lịch sử về người có quyền xét xử và trừng trị kẻ ác.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Đây là cách nói cổ và mạnh thường dùng trong phim cổ trang, truyện lịch sử về người có quyền xét xử và trừng trị kẻ ác.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Trừng phạt người đã làm điều xấu.

Ví dụ

  1. 物語では盗賊が侍に成敗される。

    Trong câu chuyện, bọn cướp bị samurai trừng trị.

  2. 悪人を成敗する場面で観客が沸いた。

    Khán giả reo hò ở cảnh kẻ ác bị xử phạt.

  3. 殿は裏切り者の成敗を家臣に命じた。

    Lãnh chúa ra lệnh cho thuộc hạ trừng trị kẻ phản bội.

Cách kết hợp thường dùng

  • 悪人を成敗する

    trừng trị kẻ ác

  • 成敗を命じる

    ra lệnh xử phạt

  • 成敗される

    bị trừng trị

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này thường không dùng cho xử lý hằng ngày hiện đại mà dùng với giọng cổ trang hoặc cường điệu đùa vui.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「成敗(せいばい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 催しなどの規模が大きく、華やかで立派な様子。
  2. 清いものと濁ったもの、転じて善と悪の両面。
  3. 学校・職場・組織の所属者が規定に従って着る共通の服装。
  4. 悪事を働いた者を処罰すること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 悪事を働いた者を処罰すること。

Giải thích: 「成敗」 thường dùng trong cụm 「悪人を成敗する」(trừng trị kẻ ác).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1