Nghĩa
Dùng sức mạnh áp đảo sự chống cự của đối phương và kiểm soát hoàn toàn nơi đó.
Giải thích
Từ này chỉ việc quân đội hoặc cảnh sát khống chế lực lượng chống đối hay địa điểm nguy hiểm khiến họ không thể hành động.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ này chỉ việc quân đội hoặc cảnh sát khống chế lực lượng chống đối hay địa điểm nguy hiểm khiến họ không thể hành động.
Nghĩa chính 1
Dùng sức mạnh áp đảo sự chống cự của đối phương và kiểm soát hoàn toàn nơi đó.
Ví dụ
-
警察は立てこもり現場を制圧した。
Cảnh sát đã khống chế hiện trường cố thủ.
-
部隊が橋を制圧して交通を遮断した。
Đơn vị chiếm giữ cây cầu và cắt đứt giao thông.
-
犯人の制圧には慎重な判断が求められた。
Việc khống chế thủ phạm đòi hỏi phán đoán thận trọng.
Cách kết hợp thường dùng
-
現場を制圧する
khống chế hiện trường
-
敵を制圧する
áp đảo kẻ địch
-
制圧に成功する
khống chế thành công
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này hàm ý mạnh hơn chiến thắng đơn thuần: dùng lực vật lý dập tắt chống cự và giành quyền kiểm soát hoàn toàn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「制圧(せいあつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 強い力で相手の抵抗を抑え、その場を完全に支配すること。
- 悪事を働いた者を処罰すること。
- 催しなどの規模が大きく、華やかで立派な様子。
- 清いものと濁ったもの、転じて善と悪の両面。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 強い力で相手の抵抗を抑え、その場を完全に支配すること。
Giải thích: 「制圧」 thường dùng trong cụm 「現場を制圧する」(khống chế hiện trường).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
