benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「制」

Cách đọc
せい
Từ loại
suffix

Nghĩa

Hậu tố cho biết đối tượng là một chế độ, phương thức hoặc cơ cấu tổ chức.

Giải thích

Từ này gắn sau từ chỉ số lượng, thời gian, chủ thể vận hành hoặc yếu tố khác để biểu thị chế độ hay cách tổ chức đang áp dụng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ này gắn sau từ chỉ số lượng, thời gian, chủ thể vận hành hoặc yếu tố khác để biểu thị chế độ hay cách tổ chức đang áp dụng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
suffix

Hậu tố cho biết đối tượng là một chế độ, phương thức hoặc cơ cấu tổ chức.

Ví dụ

  1. この学校は三学期制を採用している。

    Trường này áp dụng chế độ ba học kỳ.

  2. 勤務を交代制にして夜間も対応する。

    Áp dụng chế độ làm việc theo ca để có thể xử lý cả ban đêm.

  3. 予約制のため事前の申し込みが必要だ。

    Vì áp dụng chế độ đặt trước nên cần đăng ký trước.

Cách kết hợp thường dùng

  • 三交代制

    chế độ ba ca

  • 会員制

    chế độ hội viên

  • 予約制

    chế độ đặt trước

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này ít đứng như danh từ độc lập; nó thường kết hợp với từ trước để chỉ cơ chế, như chế độ hai bộ phận, cấp phép hoặc giá cố định.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「制(せい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. どこで、または何によって作られた製品かを示す接尾語。
  2. 強い力で相手の抵抗を抑え、その場を完全に支配すること。
  3. 制度・方式・組織の仕組みであることを示す接尾語。
  4. 悪事を働いた者を処罰すること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 制度・方式・組織の仕組みであることを示す接尾語。

Giải thích: 「制」 thường dùng trong cụm 「三交代制」(chế độ ba ca).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1