Nghĩa
Hậu tố cho biết đối tượng là một chế độ, phương thức hoặc cơ cấu tổ chức.
Giải thích
Từ này gắn sau từ chỉ số lượng, thời gian, chủ thể vận hành hoặc yếu tố khác để biểu thị chế độ hay cách tổ chức đang áp dụng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ này gắn sau từ chỉ số lượng, thời gian, chủ thể vận hành hoặc yếu tố khác để biểu thị chế độ hay cách tổ chức đang áp dụng.
Nghĩa chính 1
Hậu tố cho biết đối tượng là một chế độ, phương thức hoặc cơ cấu tổ chức.
Ví dụ
-
この学校は三学期制を採用している。
Trường này áp dụng chế độ ba học kỳ.
-
勤務を交代制にして夜間も対応する。
Áp dụng chế độ làm việc theo ca để có thể xử lý cả ban đêm.
-
予約制のため事前の申し込みが必要だ。
Vì áp dụng chế độ đặt trước nên cần đăng ký trước.
Cách kết hợp thường dùng
-
三交代制
chế độ ba ca
-
会員制
chế độ hội viên
-
予約制
chế độ đặt trước
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này ít đứng như danh từ độc lập; nó thường kết hợp với từ trước để chỉ cơ chế, như chế độ hai bộ phận, cấp phép hoặc giá cố định.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「制(せい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- どこで、または何によって作られた製品かを示す接尾語。
- 強い力で相手の抵抗を抑え、その場を完全に支配すること。
- 制度・方式・組織の仕組みであることを示す接尾語。
- 悪事を働いた者を処罰すること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 制度・方式・組織の仕組みであることを示す接尾語。
Giải thích: 「制」 thường dùng trong cụm 「三交代制」(chế độ ba ca).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
